Tấm Xi Măng Sợi Gia Cường Cao Cấp (100% Không Chứa Amiăng)Tấm Xi Măng Sợi Gia Cường Cao Cấp (100% Không Chứa Amiăng)
Giải Pháp Xây Dựng Đẳng Cấp – An Toàn – Bền Vững Cho Mọi Công Trình
An Toàn Sức Khỏe. Độ Bền Vượt Trội. Thiết Kế Linh Hoạt.
Tấm xi măng sợi gia cường của chúng tôi là sự thay thế hoàn hảo cho các vật liệu xây dựng truyền thống. Được sản xuất từ xi măng Portland chất lượng cao, sợi xenlulo tự nhiên và cát thạch anh tinh khiết, sản phẩm cam kết 100% không chứa amiăng, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người dùng và thân thiện với môi trường theo tiêu chuẩn quốc tế.
I. Tại Sao Nên Chọn Tấm Xi Măng Sợi Của Chúng Tôi?
1. Khả Năng Chống Cháy Tuyệt Đối (Loại A1)
Sản phẩm thuộc nhóm vật liệu không cháy. Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, tấm xi măng sợi không bắt lửa, không sinh khói độc, giúp ngăn chặn sự lan rộng của lửa và bảo vệ cấu trúc công trình.
2. Chống Ẩm Và Kháng Nước Hoàn Hảo
Rất phù hợp với khí hậu nóng ẩm mưa nhiều tại Việt Nam. Khác với gỗ hay thạch cao, tấm xi măng sợi của chúng tôi không bị mục nát, không co ngót hay biến dạng khi tiếp xúc trực tiếp với nước.
3. Kháng Mối Mọt 100%
Với thành phần vô cơ, sản phẩm ngăn chặn hoàn toàn sự tấn công của mối mọt và các loại côn trùng gây hại, đảm bảo tuổi thọ công trình lên đến hơn 50 năm.
4. Điêu Khắc CNC Và Tùy Biến Theo Yêu Cầu
Chúng tôi không chỉ cung cấp các tấm phẳng tiêu chuẩn mà còn sở hữu công nghệ điêu khắc CNC nâng cao, cho phép tạo ra:
Hoa văn độc đáo: Các kết cấu 3D, họa tiết hình học và đục lỗ trang trí.
Mặt tiền nghệ thuật: Biến những bức tường xi măng thành tác phẩm kiến trúc cho khách sạn, showroom, biệt thự và văn phòng cao cấp.
II. Thông Số Kỹ Thuật Và Tùy Chỉnh
Độ dày: Từ 6mm đến 25mm. Đáp ứng mọi nhu cầu từ tấm trần nhẹ đến sàn nâng công nghiệp chịu tải trọng lớn.
Kích thước: Chiều rộng tiêu chuẩn 1200mm, chiều dài lên đến 3010mm.
Gia công theo yêu cầu: Cắt theo kích thước dự án và gia công cạnh (cạnh vuông, cạnh vát) linh hoạt.
III. Ứng Dụng Đa Dạng
Hệ thống ngoại thất: Ốp mặt tiền thông gió (facade), tấm ốp trang trí ngoài trời, tường bao biệt thự.
Hệ thống nội thất: Vách ngăn chống cháy (bệnh viện, trường học), vách ngăn nhà vệ sinh, trần trang trí chịu ẩm.
Sàn và Hạ tầng: Sàn gác lửng, tấm lót sàn chịu lực, cốt cửa chống cháy.
Công nghiệp: Ốp tường đường hầm, cốp pha vĩnh cửu, vách ngăn cách âm khu công nghiệp.
IV. Bảng Thông Số Kỹ Thuật (TDS)
| Đặc tính vật lý | Chỉ số hiệu suất | Tiêu chuẩn |
|---|
| Thành phần | Xi măng Portland, Sợi Xenlulo, Cát thạch anh | 100% Không Amiăng |
| Khả năng chống cháy | Loại A1 (Không cháy) | EN 13501-1 |
| Cường độ uốn | Cao (Chịu lực cực tốt) | EN 12467 |
| Hấp thụ nước | ≤ 25% | ASTM C1185 |
| Độ ẩm | ≤ 10% | ISO 8336 |
| Độ dẫn nhiệt | Thấp (≤ 0.25 W/(m·K)) | ASTM C177 |